TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

holothurie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.lɔ.ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

holothurie nghĩa là hải sâm.

Nghĩa của holothurie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Hải sâm.

Dạng từ của holothurie

Đi với mạo từ: une holothurie · la holothurie

Số nhiềuholothuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holothurian, sea cucumber

Câu hỏi thường gặp

holothurie nghĩa là gì?

holothurie (danh từ) nghĩa là hải sâm.

holothurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holothurie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɔ.ty.ʁi/.

holothurie là giống đực hay giống cái?

holothurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.