TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homard

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

homard nghĩa là tôm hùm.

Nghĩa của homard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Tôm hùm.
    • rouge comme un homardđỏ rực

Dạng từ của homard

Đi với mạo từ: un homard · le homard

Số nhiềuhomards

Câu ví dụ với homard

  • Les homards appartiennent à une catégorie d'animaux marins. Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lobster (a crustacean of the Nephropidae, or Homaridae, family)

Câu hỏi thường gặp

homard nghĩa là gì?

homard (danh từ) nghĩa là tôm hùm.

homard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homard (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.maʁ/.

homard là giống đực hay giống cái?

homard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.