TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hombre

danh từ giống đực (m)
/ɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

hombre nghĩa là bài ombrơ.

Nghĩa của hombre

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài; đánh cờ Bài ombrơ.

Dạng từ của hombre

Đi với mạo từ: un hombre · le hombre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ombre (a popular 17th- and 18th-century European card game from Spain)

Câu hỏi thường gặp

hombre nghĩa là gì?

hombre (danh từ) nghĩa là bài ombrơ.

hombre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hombre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃bʁ/.

hombre là giống đực hay giống cái?

hombre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.