TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hoquet

danh từ giống đực (m)
/ɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

hoquet nghĩa là cái nấc.

Nghĩa của hoquet

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái nấc.

Dạng từ của hoquet

Đi với mạo từ: un hoquet · le hoquet

Số nhiềuhoquets

Câu ví dụ với hoquet

  • J'ai le hoquet. Tôi bị nấc cụt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796087

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hiccup (spasm of the diaphragm)

Câu hỏi thường gặp

hoquet nghĩa là gì?

hoquet (danh từ) nghĩa là cái nấc.

hoquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoquet (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kɛ/.

hoquet là giống đực hay giống cái?

hoquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.