TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hoplite

danh từ giống đực (m)
/ɔ.plit/ giọng máy của trình duyệt

hoplite nghĩa là lính võ trang.

Nghĩa của hoplite

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lính võ trang.
  2. Sử học Người chạy đua có võ trang (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của hoplite

Đi với mạo từ: un hoplite · le hoplite

Số nhiềuhoplites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoplite

Câu hỏi thường gặp

hoplite nghĩa là gì?

hoplite (danh từ) nghĩa là lính võ trang.

hoplite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoplite (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.plit/.

hoplite là giống đực hay giống cái?

hoplite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.