hirondeau
danh từ giống đực (m)
/i.ʁɔ̃.do/ giọng máy của trình duyệt
hirondeau nghĩa là chim nhạn con.
Nghĩa của hirondeau
Danh từ · giống đực
- Chim nhạn con.
Dạng từ của hirondeau
Đi với mạo từ: un hirondeau · le hirondeau
| Số nhiều | hirondeaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A swallow chick
Câu hỏi thường gặp
hirondeau nghĩa là gì?
hirondeau (danh từ) nghĩa là chim nhạn con.
hirondeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hirondeau (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ̃.do/.
hirondeau là giống đực hay giống cái?
hirondeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).