TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hirondeau

danh từ giống đực (m)
/i.ʁɔ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

hirondeau nghĩa là chim nhạn con.

Nghĩa của hirondeau

Danh từ · giống đực

  1. Chim nhạn con.

Dạng từ của hirondeau

Đi với mạo từ: un hirondeau · le hirondeau

Số nhiềuhirondeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A swallow chick

Câu hỏi thường gặp

hirondeau nghĩa là gì?

hirondeau (danh từ) nghĩa là chim nhạn con.

hirondeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hirondeau (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ̃.do/.

hirondeau là giống đực hay giống cái?

hirondeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.