hircin
/iʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
hircin nghĩa là Xem bouc.
Nghĩa của hircin
Tính từ
- xem bouc — Dê đực.
- Odeur hircinemùi dê đực
Dạng từ của hircin
| Số nhiều | hircins |
| Giống cái | hircine |
| Giống cái số nhiều | hircines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hircine
Câu hỏi thường gặp
hircin nghĩa là gì?
hircin (tính từ) nghĩa là Xem bouc.
hircin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hircin (giọng Pháp chuẩn): /iʁ.sɛ̃/.