TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hircin

/iʁ.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hircin nghĩa là Xem bouc.

Nghĩa của hircin

Tính từ

  1. xem bouc — Dê đực.
    • Odeur hircinemùi dê đực

Dạng từ của hircin

Số nhiềuhircins
Giống cáihircine
Giống cái số nhiềuhircines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hircine

Câu hỏi thường gặp

hircin nghĩa là gì?

hircin (tính từ) nghĩa là Xem bouc.

hircin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hircin (giọng Pháp chuẩn): /iʁ.sɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.