TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hirondelle

danh từ giống cái (f)
/i.ʁɔ̃.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

hirondelle nghĩa là chim nhạn.

Nghĩa của hirondelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim nhạn.
  2. Thông tục Cảnh sát đi xe đạp.
    • hirondelle de merchim nhạn biển
    • nid d'hirondelleyến sào (thực ra là nid de salangane)

Dạng từ của hirondelle

Đi với mạo từ: une hirondelle · la hirondelle

Số nhiềuhirondelles

Câu ví dụ với hirondelle

  • Une hirondelle vole très vite. Chim nhạn bay rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12655
  • Les hirondelles volent très vite. Chim nhạn bay rất nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #678980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swallow (bird); alignment mark printed in the margin; policeman on a bicycle or motorcycle

Câu hỏi thường gặp

hirondelle nghĩa là gì?

hirondelle (danh từ) nghĩa là chim nhạn.

hirondelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hirondelle (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁɔ̃.dɛl/.

hirondelle là giống đực hay giống cái?

hirondelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.