hirsute
/iʁ.syt/ giọng máy của trình duyệt
hirsute nghĩa là có lông xồm xoàm, rậm lông, bù xù, xồm xoàm.
Nghĩa của hirsute
Tính từ
- Thực vật học Có lông xồm xoàm, rậm lông.
- Bù xù, xồm xoàm, có đầu tóc bù xù.
- Barbe hirsuterâu xồm xoàm
- Nghĩa bóng Cục cằn.
Dạng từ của hirsute
| Số nhiều | hirsutes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hairy, bristly, shaggy
Câu hỏi thường gặp
hirsute nghĩa là gì?
hirsute (tính từ) nghĩa là có lông xồm xoàm, rậm lông, bù xù, xồm xoàm.
hirsute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hirsute (giọng Pháp chuẩn): /iʁ.syt/.