TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hirsute

/iʁ.syt/ giọng máy của trình duyệt

hirsute nghĩa là có lông xồm xoàm, rậm lông, bù xù, xồm xoàm.

Nghĩa của hirsute

Tính từ

  1. Thực vật học Có lông xồm xoàm, rậm lông.
  2. Bù xù, xồm xoàm, có đầu tóc bù xù.
    • Barbe hirsuterâu xồm xoàm
  3. Nghĩa bóng Cục cằn.

Dạng từ của hirsute

Số nhiềuhirsutes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hairy, bristly, shaggy

Câu hỏi thường gặp

hirsute nghĩa là gì?

hirsute (tính từ) nghĩa là có lông xồm xoàm, rậm lông, bù xù, xồm xoàm.

hirsute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hirsute (giọng Pháp chuẩn): /iʁ.syt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.