TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hirsutisme

danh từ giống đực (m)
/iʁ.sy.tism/ giọng máy của trình duyệt

hirsutisme nghĩa là chứng rậm lông.

Nghĩa của hirsutisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng rậm lông.

Dạng từ của hirsutisme

Đi với mạo từ: un hirsutisme · le hirsutisme

Số nhiềuhirsutismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hirsutism

Câu hỏi thường gặp

hirsutisme nghĩa là gì?

hirsutisme (danh từ) nghĩa là chứng rậm lông.

hirsutisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hirsutisme (giọng Pháp chuẩn): /iʁ.sy.tism/.

hirsutisme là giống đực hay giống cái?

hirsutisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.