TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homonymique

/ɔ.mɔ.ni.mik/ giọng máy của trình duyệt

homonymique nghĩa là đồng âm.

Nghĩa của homonymique

Tính từ

  1. Đồng âm.

Dạng từ của homonymique

Số nhiềuhomonymiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homonymic

Câu hỏi thường gặp

homonymique nghĩa là gì?

homonymique (tính từ) nghĩa là đồng âm.

homonymique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homonymique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.ni.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.