TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homophonie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mɔ.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

homophonie nghĩa là sự đồng âm, nhạc chủ điệu.

Nghĩa của homophonie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự đồng âm.
  2. Âm nhạc Nhạc chủ điệu.

Dạng từ của homophonie

Đi với mạo từ: une homophonie · la homophonie

Số nhiềuhomophonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homophony

Câu hỏi thường gặp

homophonie nghĩa là gì?

homophonie (danh từ) nghĩa là sự đồng âm, nhạc chủ điệu.

homophonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homophonie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.fɔ.ni/.

homophonie là giống đực hay giống cái?

homophonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.