TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homoptère

danh từ giống đực (m)
/ɔ.mɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

homoptère nghĩa là sâu bọ cánh giống, cánh giống.

Nghĩa của homoptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sâu bọ cánh giống.

Tính từ

  1. Động vật học (có) cánh giống.
    • Insecte homoptèresâu bọ cánh giống

Dạng từ của homoptère

Đi với mạo từ: un homoptère · le homoptère

Số nhiềuhomoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homopter

Câu hỏi thường gặp

homoptère nghĩa là gì?

homoptère (danh từ, tính từ) nghĩa là sâu bọ cánh giống, cánh giống.

homoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homoptère (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔp.tɛʁ/.

homoptère là giống đực hay giống cái?

homoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.