homéostasie
danh từ giống cái (f)
/ɔ.me.ɔs.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt
homéostasie nghĩa là sự điều bình.
Nghĩa của homéostasie
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự điều bình.
Dạng từ của homéostasie
Đi với mạo từ: une homéostasie · la homéostasie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homeostasis (ability to stablize internal environment)
Câu hỏi thường gặp
homéostasie nghĩa là gì?
homéostasie (danh từ) nghĩa là sự điều bình.
homéostasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homéostasie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ɔs.ta.zi/.
homéostasie là giống đực hay giống cái?
homéostasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).