TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homéostasie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.me.ɔs.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt

homéostasie nghĩa là sự điều bình.

Nghĩa của homéostasie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự điều bình.

Dạng từ của homéostasie

Đi với mạo từ: une homéostasie · la homéostasie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeostasis (ability to stablize internal environment)

Câu hỏi thường gặp

homéostasie nghĩa là gì?

homéostasie (danh từ) nghĩa là sự điều bình.

homéostasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homéostasie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ɔs.ta.zi/.

homéostasie là giống đực hay giống cái?

homéostasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.