holocauste
holocauste nghĩa là lễ thiêu sinh, vật thiêu sinh, sự hy sinh, sự hiến thân.
Nghĩa của holocauste
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh.
- Nghĩa bóng Sự hy sinh, sự hiến thân.
- S'offrir en holocauste à la patriehiến thân cho tổ quốc
Dạng từ của holocauste
Đi với mạo từ: un holocauste · le holocauste
| Số nhiều | holocaustes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holocaust
Câu hỏi thường gặp
holocauste nghĩa là gì?
holocauste (danh từ) nghĩa là lễ thiêu sinh, vật thiêu sinh, sự hy sinh, sự hiến thân.
holocauste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holocauste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɔ.kost/.
holocauste là giống đực hay giống cái?
holocauste là danh từ giống đực (dùng với un, le).