TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

holocauste

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.lɔ.kost/ giọng máy của trình duyệt

holocauste nghĩa là lễ thiêu sinh, vật thiêu sinh, sự hy sinh, sự hiến thân.

Nghĩa của holocauste

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh.
  2. Nghĩa bóng Sự hy sinh, sự hiến thân.
    • S'offrir en holocauste à la patriehiến thân cho tổ quốc

Dạng từ của holocauste

Đi với mạo từ: un holocauste · le holocauste

Số nhiềuholocaustes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holocaust

Câu hỏi thường gặp

holocauste nghĩa là gì?

holocauste (danh từ) nghĩa là lễ thiêu sinh, vật thiêu sinh, sự hy sinh, sự hiến thân.

holocauste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holocauste (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɔ.kost/.

holocauste là giống đực hay giống cái?

holocauste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.