TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

holocène

danh từ giống đực (m)
/ɔlɔsɛn/ giọng máy của trình duyệt

holocène nghĩa là thế holoxen, thống holoxen.

Nghĩa của holocène

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Thế holoxen; thống holoxen.

Dạng từ của holocène

Đi với mạo từ: un holocène · le holocène

Số nhiềuholocènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Holocene

Câu hỏi thường gặp

holocène nghĩa là gì?

holocène (danh từ) nghĩa là thế holoxen, thống holoxen.

holocène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holocène (giọng Pháp chuẩn): /ɔlɔsɛn/.

holocène là giống đực hay giống cái?

holocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.