holocène
danh từ giống đực (m)
/ɔlɔsɛn/ giọng máy của trình duyệt
holocène nghĩa là thế holoxen, thống holoxen.
Nghĩa của holocène
Danh từ · giống đực
- Địa lý; địa chất Thế holoxen; thống holoxen.
Dạng từ của holocène
Đi với mạo từ: un holocène · le holocène
| Số nhiều | holocènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Holocene
Câu hỏi thường gặp
holocène nghĩa là gì?
holocène (danh từ) nghĩa là thế holoxen, thống holoxen.
holocène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của holocène (giọng Pháp chuẩn): /ɔlɔsɛn/.
holocène là giống đực hay giống cái?
holocène là danh từ giống đực (dùng với un, le).