TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hologramme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.lɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

hologramme nghĩa là Ảnh chụp giao thoa laze.

Nghĩa của hologramme

Danh từ · giống đực

  1. Ảnh chụp giao thoa laze.

Dạng từ của hologramme

Đi với mạo từ: un hologramme · le hologramme

Số nhiềuhologrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hologram

Câu hỏi thường gặp

hologramme nghĩa là gì?

hologramme (danh từ) nghĩa là Ảnh chụp giao thoa laze.

hologramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hologramme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɔ.ɡʁam/.

hologramme là giống đực hay giống cái?

hologramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.