TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippologie

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

hippologie nghĩa là khoa ngựa.

Nghĩa của hippologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa (nghiên cứu) ngựa.

Dạng từ của hippologie

Đi với mạo từ: une hippologie · la hippologie

Số nhiềuhippologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hippology

Câu hỏi thường gặp

hippologie nghĩa là gì?

hippologie (danh từ) nghĩa là khoa ngựa.

hippologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippologie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.lɔ.ʒi/.

hippologie là giống đực hay giống cái?

hippologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.