TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hippodrome

danh từ giống đực (m)
/i.pɔ.dʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

hippodrome nghĩa là trường đua ngựa.

Nghĩa của hippodrome

Danh từ · giống đực

  1. Trường đua ngựa.

Dạng từ của hippodrome

Đi với mạo từ: un hippodrome · le hippodrome

Số nhiềuhippodromes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hippodrome, racecourse, circuit for equestrian sport

Câu hỏi thường gặp

hippodrome nghĩa là gì?

hippodrome (danh từ) nghĩa là trường đua ngựa.

hippodrome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hippodrome (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.dʁɔm/.

hippodrome là giống đực hay giống cái?

hippodrome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.