hockeyeur
danh từ cả hai giống
/ɔ.kɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
hockeyeur nghĩa là Người chơi bóng gậy cong.
Nghĩa của hockeyeur
Danh từ · cả hai giống
- Thể dục thể thao Người chơi bóng gậy cong.
Dạng từ của hockeyeur
| Số nhiều | hockeyeurs |
| Giống cái | hockeyeuse /ɔ.kɛ.jøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a hockey player
Câu hỏi thường gặp
hockeyeur nghĩa là gì?
hockeyeur (danh từ) nghĩa là Người chơi bóng gậy cong.
hockeyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hockeyeur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kɛ.jœʁ/.
hockeyeur là giống đực hay giống cái?
hockeyeur là danh từ cả hai giống.