TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hockey

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

hockey nghĩa là môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.

Nghĩa của hockey

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.
    • hockey sur glacemôn bóng gậy cong trên băng, băng cầu

Dạng từ của hockey

Đi với mạo từ: un hockey · le hockey

Họ từ của hockey

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hockey; ice hockey

Câu hỏi thường gặp

hockey nghĩa là gì?

hockey (danh từ) nghĩa là môn bóng gậy cong, khúc côn cầu.

hockey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hockey (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kɛ/.

hockey là giống đực hay giống cái?

hockey là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.