TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hochet

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

hochet nghĩa là cái lúc lắc, cái phù phiếm, hư vinh.

Nghĩa của hochet

Danh từ · giống đực

  1. Cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con).
  2. Nghĩa bóng Cái phù phiếm; hư vinh.

Dạng từ của hochet

Đi với mạo từ: un hochet · le hochet

Số nhiềuhochets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rattle (a baby's toy)

Câu hỏi thường gặp

hochet nghĩa là gì?

hochet (danh từ) nghĩa là cái lúc lắc, cái phù phiếm, hư vinh.

hochet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hochet (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʃɛ/.

hochet là giống đực hay giống cái?

hochet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.