hochet
danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
hochet nghĩa là cái lúc lắc, cái phù phiếm, hư vinh.
Nghĩa của hochet
Danh từ · giống đực
- Cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con).
- Nghĩa bóng Cái phù phiếm; hư vinh.
Dạng từ của hochet
Đi với mạo từ: un hochet · le hochet
| Số nhiều | hochets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rattle (a baby's toy)
Câu hỏi thường gặp
hochet nghĩa là gì?
hochet (danh từ) nghĩa là cái lúc lắc, cái phù phiếm, hư vinh.
hochet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hochet (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʃɛ/.
hochet là giống đực hay giống cái?
hochet là danh từ giống đực (dùng với un, le).