TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hold-up

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔl.dœp/ giọng máy của trình duyệt

hold-up nghĩa là cuộc đánh cướp.

Nghĩa của hold-up

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc đánh cướp (nhà ngân hàng.).

Dạng từ của hold-up

Đi với mạo từ: un hold-up · le hold-up

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hold-up (robbery)

Câu hỏi thường gặp

hold-up nghĩa là gì?

hold-up (danh từ) nghĩa là cuộc đánh cướp.

hold-up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hold-up (giọng Pháp chuẩn): /ɔl.dœp/.

hold-up là giống đực hay giống cái?

hold-up là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.