hold-up
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔl.dœp/ giọng máy của trình duyệt
hold-up nghĩa là cuộc đánh cướp.
Nghĩa của hold-up
Danh từ · giống đực
- Cuộc đánh cướp (nhà ngân hàng.).
Dạng từ của hold-up
Đi với mạo từ: un hold-up · le hold-up
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hold-up (robbery)
Câu hỏi thường gặp
hold-up nghĩa là gì?
hold-up (danh từ) nghĩa là cuộc đánh cướp.
hold-up phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hold-up (giọng Pháp chuẩn): /ɔl.dœp/.
hold-up là giống đực hay giống cái?
hold-up là danh từ giống đực (dùng với un, le).