TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

holding

danh từ giống đực (m)
/ɔl.diŋ/ giọng máy của trình duyệt

holding nghĩa là Liên hợp tài chính tờ rớt.

Nghĩa của holding

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Liên hợp tài chính tờ rớt.

Dạng từ của holding

Đi với mạo từ: un holding · le holding

Số nhiềuholdings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holding company

Câu hỏi thường gặp

holding nghĩa là gì?

holding (danh từ) nghĩa là Liên hợp tài chính tờ rớt.

holding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holding (giọng Pháp chuẩn): /ɔl.diŋ/.

holding là giống đực hay giống cái?

holding là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.