TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hollandais

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.lɑ̃.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

hollandais nghĩa là tiếng hà lan.

Nghĩa của hollandais

Tính từ

  1. Thuộc Hà Lan.
    • Art hollandaisnghệ thuật Hà Lan

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Hà Lan.

Dạng từ của hollandais

Giống cáiHollandaise /hɔ.lɑ̃.dɛz/
Giống cái số nhiềuhollandaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hollandais

Đồng nghĩa

Họ từ của hollandais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hollandish (of or relating to Holland, historical province in the Netherlands); Dutch, Netherlandish
  • Danh từ Dutch (language)
  • Danh từ Hollander (native or inhabitant of Holland); Dutchman

Câu hỏi thường gặp

hollandais nghĩa là gì?

hollandais (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng hà lan.

hollandais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hollandais (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.lɑ̃.dɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.