TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hongre

/ɔ̃ɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

hongre nghĩa là bị thiến.

Nghĩa của hongre

Tính từ

  1. Bị thiến (ngựa).

Dạng từ của hongre

Số nhiềuhongres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gelded
  • Danh từ gelding (gelded, castrated male horse)

Câu hỏi thường gặp

hongre nghĩa là gì?

hongre (tính từ) nghĩa là bị thiến.

hongre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hongre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃ɡʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.