hongre
/ɔ̃ɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
hongre nghĩa là bị thiến.
Nghĩa của hongre
Tính từ
- Bị thiến (ngựa).
Dạng từ của hongre
| Số nhiều | hongres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gelded
- Danh từ gelding (gelded, castrated male horse)
Câu hỏi thường gặp
hongre nghĩa là gì?
hongre (tính từ) nghĩa là bị thiến.
hongre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hongre (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃ɡʁ/.