homérique
/ɔ.me.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
homérique nghĩa là kỳ lạ.
Nghĩa của homérique
Tính từ
- Thuộc Ô-me; theo phong cách Ô-me.
- Thân mật Kỳ lạ.
- rire homériquecười ha hả
Dạng từ của homérique
| Số nhiều | homériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Homer; Homeric
Câu hỏi thường gặp
homérique nghĩa là gì?
homérique (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.
homérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homérique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ʁik/.