TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homérique

/ɔ.me.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

homérique nghĩa là kỳ lạ.

Nghĩa của homérique

Tính từ

  1. Thuộc Ô-me; theo phong cách Ô-me.
  2. Thân mật Kỳ lạ.
    • rire homériquecười ha hả

Dạng từ của homérique

Số nhiềuhomériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Homer; Homeric

Câu hỏi thường gặp

homérique nghĩa là gì?

homérique (tính từ) nghĩa là kỳ lạ.

homérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homérique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.