TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homéothermie

danh từ giống cái (f)
/ɔmeɔtɛʁmi/ giọng máy của trình duyệt

homéothermie nghĩa là tính bình nhiệt.

Nghĩa của homéothermie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Tính bình nhiệt.

Dạng từ của homéothermie

Đi với mạo từ: une homéothermie · la homéothermie

Số nhiềuhoméothermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeothermy, warm-bloodedness

Câu hỏi thường gặp

homéothermie nghĩa là gì?

homéothermie (danh từ) nghĩa là tính bình nhiệt.

homéothermie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homéothermie (giọng Pháp chuẩn): /ɔmeɔtɛʁmi/.

homéothermie là giống đực hay giống cái?

homéothermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.