TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homologation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mɔ.lɔ.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

homologation nghĩa là sự xác nhận, sự phê chuẩn.

Nghĩa của homologation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự xác nhận, sự phê chuẩn.
  2. Thể dục thể thao Sự chính thức công nhận.

Dạng từ của homologation

Đi với mạo từ: une homologation · la homologation

Số nhiềuhomologations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homologation

Câu hỏi thường gặp

homologation nghĩa là gì?

homologation (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự phê chuẩn.

homologation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homologation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.lɔ.ɡa.sjɔ̃/.

homologation là giống đực hay giống cái?

homologation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.