homologation
homologation nghĩa là sự xác nhận, sự phê chuẩn.
Nghĩa của homologation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự xác nhận, sự phê chuẩn.
- Thể dục thể thao Sự chính thức công nhận.
Dạng từ của homologation
Đi với mạo từ: une homologation · la homologation
| Số nhiều | homologations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homologation
Câu hỏi thường gặp
homologation nghĩa là gì?
homologation (danh từ) nghĩa là sự xác nhận, sự phê chuẩn.
homologation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homologation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.lɔ.ɡa.sjɔ̃/.
homologation là giống đực hay giống cái?
homologation là danh từ giống cái (dùng với une, la).