TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homologie

danh từ giống cái (f)
/ɔmɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

homologie nghĩa là tính cùng nguồn, tính đồng đẳng.

Nghĩa của homologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Tính cùng nguồn.
  2. Hóa học Tính đồng đẳng.
  3. Toán học Tính đồng đều.

Dạng từ của homologie

Đi với mạo từ: une homologie · la homologie

Số nhiềuhomologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homology

Câu hỏi thường gặp

homologie nghĩa là gì?

homologie (danh từ) nghĩa là tính cùng nguồn, tính đồng đẳng.

homologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homologie (giọng Pháp chuẩn): /ɔmɔlɔʒi/.

homologie là giống đực hay giống cái?

homologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.