homologable
/ɔ.mɔ.lɔ.ɡabl/ giọng máy của trình duyệt
homologable nghĩa là có thể xác nhận, có thể phê chuẩn.
Nghĩa của homologable
Tính từ
- Có thể xác nhận, có thể phê chuẩn.
- Có thể công nhận chính thức.
Dạng từ của homologable
| Số nhiều | homologables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ equivalent; comparable
Câu hỏi thường gặp
homologable nghĩa là gì?
homologable (tính từ) nghĩa là có thể xác nhận, có thể phê chuẩn.
homologable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homologable (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.lɔ.ɡabl/.