TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hodographe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

hodographe nghĩa là Như odographe.

Nghĩa của hodographe

Danh từ · giống đực

  1. Như odographe.

Dạng từ của hodographe

Đi với mạo từ: un hodographe · le hodographe

Số nhiềuhodographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hodograph

Câu hỏi thường gặp

hodographe nghĩa là gì?

hodographe (danh từ) nghĩa là Như odographe.

hodographe là giống đực hay giống cái?

hodographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.