TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiérarchie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/je.ʁaʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

hiérarchie nghĩa là thứ bậc, tôn ti.

Nghĩa của hiérarchie

Danh từ · giống cái

  1. Thứ bậc, tôn ti.
    • Hiérarchie administrativethứ bậc hành chính

Dạng từ của hiérarchie

Đi với mạo từ: une hiérarchie · la hiérarchie

Số nhiềuhiérarchies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiérarchie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hierarchy

Câu hỏi thường gặp

hiérarchie nghĩa là gì?

hiérarchie (danh từ) nghĩa là thứ bậc, tôn ti.

hiérarchie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiérarchie (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁaʁ.ʃi/.

hiérarchie là giống đực hay giống cái?

hiérarchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.