hiémal
/je.mal/ giọng máy của trình duyệt
hiémal nghĩa là mọc về mùa đông.
Nghĩa của hiémal
Tính từ
- Như hibernal.
- Sommeil hiémalsự ngủ đông
- Mọc về mùa đông.
- Plantes hiémalescây mùa đông
Dạng từ của hiémal
| Số nhiều | hiémaux |
| Giống cái | hiémale |
| Giống cái số nhiều | hiémales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ winter
Câu hỏi thường gặp
hiémal nghĩa là gì?
hiémal (tính từ) nghĩa là mọc về mùa đông.
hiémal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiémal (giọng Pháp chuẩn): /je.mal/.