TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiémal

/je.mal/ giọng máy của trình duyệt

hiémal nghĩa là mọc về mùa đông.

Nghĩa của hiémal

Tính từ

  1. Như hibernal.
    • Sommeil hiémalsự ngủ đông
  2. Mọc về mùa đông.
    • Plantes hiémalescây mùa đông

Dạng từ của hiémal

Số nhiềuhiémaux
Giống cáihiémale
Giống cái số nhiềuhiémales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ winter

Câu hỏi thường gặp

hiémal nghĩa là gì?

hiémal (tính từ) nghĩa là mọc về mùa đông.

hiémal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiémal (giọng Pháp chuẩn): /je.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.