TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hièble

danh từ giống cái (f)
/jɛbl/ giọng máy của trình duyệt

hièble nghĩa là cỏ cơm cháy.

Nghĩa của hièble

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ cơm cháy.

Dạng từ của hièble

Đi với mạo từ: une hièble · la hièble

Số nhiềuhièbles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ danewort (Sambucus ebulus)

Câu hỏi thường gặp

hièble nghĩa là gì?

hièble (danh từ) nghĩa là cỏ cơm cháy.

hièble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hièble (giọng Pháp chuẩn): /jɛbl/.

hièble là giống đực hay giống cái?

hièble là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.