hièble
danh từ giống cái (f)
/jɛbl/ giọng máy của trình duyệt
hièble nghĩa là cỏ cơm cháy.
Nghĩa của hièble
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ cơm cháy.
Dạng từ của hièble
Đi với mạo từ: une hièble · la hièble
| Số nhiều | hièbles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ danewort (Sambucus ebulus)
Câu hỏi thường gặp
hièble nghĩa là gì?
hièble (danh từ) nghĩa là cỏ cơm cháy.
hièble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hièble (giọng Pháp chuẩn): /jɛbl/.
hièble là giống đực hay giống cái?
hièble là danh từ giống cái (dùng với une, la).