hiérarchique
/je.ʁaʁ.ʃik/ giọng máy của trình duyệt
hiérarchique nghĩa là Xem hiérarchie.
Nghĩa của hiérarchique
Tính từ
- xem hiérarchie — Thứ bậc, tôn ti.
- par voie hiérarchiquethông qua cấp chỉ đạo trực tiếp (mà gửi lên trên)
Dạng từ của hiérarchique
| Số nhiều | hiérarchiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hierarchical
Câu hỏi thường gặp
hiérarchique nghĩa là gì?
hiérarchique (tính từ) nghĩa là Xem hiérarchie.
hiérarchique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiérarchique (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁaʁ.ʃik/.