TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homéostat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

homéostat nghĩa là máy điều bình.

Nghĩa của homéostat

Danh từ · giống đực

  1. Máy điều bình.

Dạng từ của homéostat

Đi với mạo từ: un homéostat · le homéostat

Số nhiềuhoméostats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeostat

Câu hỏi thường gặp

homéostat nghĩa là gì?

homéostat (danh từ) nghĩa là máy điều bình.

homéostat là giống đực hay giống cái?

homéostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.