TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homocentrique

/ɔ.mɔ.sɑ̃.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

homocentrique nghĩa là đồng tâm.

Nghĩa của homocentrique

Tính từ

  1. Toán Đồng tâm.

Dạng từ của homocentrique

Số nhiềuhomocentriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homocentric

Câu hỏi thường gặp

homocentrique nghĩa là gì?

homocentrique (tính từ) nghĩa là đồng tâm.

homocentrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homocentrique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.sɑ̃.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.