homocentrique
/ɔ.mɔ.sɑ̃.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
homocentrique nghĩa là đồng tâm.
Nghĩa của homocentrique
Tính từ
- Toán Đồng tâm.
Dạng từ của homocentrique
| Số nhiều | homocentriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ homocentric
Câu hỏi thường gặp
homocentrique nghĩa là gì?
homocentrique (tính từ) nghĩa là đồng tâm.
homocentrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homocentrique (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.sɑ̃.tʁik/.