TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homochromie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mɔ.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

homochromie nghĩa là sự cùng màu.

Nghĩa của homochromie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự cùng màu.

Dạng từ của homochromie

Đi với mạo từ: une homochromie · la homochromie

Số nhiềuhomochromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homochromy

Câu hỏi thường gặp

homochromie nghĩa là gì?

homochromie (danh từ) nghĩa là sự cùng màu.

homochromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homochromie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.kʁɔ.mi/.

homochromie là giống đực hay giống cái?

homochromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.