homodonte
/ɔ.mɔ.dɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
homodonte nghĩa là răng giống.
Nghĩa của homodonte
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học (có) răng giống.
Dạng từ của homodonte
| Số nhiều | homodontes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homodont
Câu hỏi thường gặp
homodonte nghĩa là gì?
homodonte (tính từ) nghĩa là răng giống.
homodonte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homodonte (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.dɔ̃t/.