TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homodonte

/ɔ.mɔ.dɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

homodonte nghĩa là răng giống.

Nghĩa của homodonte

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học (có) răng giống.

Dạng từ của homodonte

Số nhiềuhomodontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homodont

Câu hỏi thường gặp

homodonte nghĩa là gì?

homodonte (tính từ) nghĩa là răng giống.

homodonte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homodonte (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.dɔ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.