TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homocyclique

giọng máy của trình duyệt

homocyclique nghĩa là đồng vòng.

Nghĩa của homocyclique

Tính từ

  1. Hóa học Đồng vòng.

Dạng từ của homocyclique

Số nhiềuhomocycliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homocyclic

Câu hỏi thường gặp

homocyclique nghĩa là gì?

homocyclique (tính từ) nghĩa là đồng vòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.