TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horde

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

horde nghĩa là bộ lạc du mục, bầy, lũ.

Nghĩa của horde

Danh từ · giống cái

  1. Bộ lạc du mục.
  2. Bầy, lũ.
    • Horde de brigandslũ kẻ cướp

Dạng từ của horde

Đi với mạo từ: une horde · la horde

Số nhiềuhordes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a horde

Câu hỏi thường gặp

horde nghĩa là gì?

horde (danh từ) nghĩa là bộ lạc du mục, bầy, lũ.

horde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horde (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁd/.

horde là giống đực hay giống cái?

horde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.