horde
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁd/ giọng máy của trình duyệt
horde nghĩa là bộ lạc du mục, bầy, lũ.
Nghĩa của horde
Danh từ · giống cái
- Bộ lạc du mục.
- Bầy, lũ.
- Horde de brigandslũ kẻ cướp
Dạng từ của horde
Đi với mạo từ: une horde · la horde
| Số nhiều | hordes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a horde
Câu hỏi thường gặp
horde nghĩa là gì?
horde (danh từ) nghĩa là bộ lạc du mục, bầy, lũ.
horde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horde (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁd/.
horde là giống đực hay giống cái?
horde là danh từ giống cái (dùng với une, la).