TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horion

danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

horion nghĩa là cú đánh mạnh.

Nghĩa của horion

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Cú đánh mạnh.
    • Recevoir des horionsbị đánh mạnh

Dạng từ của horion

Đi với mạo từ: un horion · le horion

Số nhiềuhorions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blow (especially to the head or shoulders)

Câu hỏi thường gặp

horion nghĩa là gì?

horion (danh từ) nghĩa là cú đánh mạnh.

horion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horion (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɔ̃/.

horion là giống đực hay giống cái?

horion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.