horion
danh từ giống đực (m)
/ɔ.ʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
horion nghĩa là cú đánh mạnh.
Nghĩa của horion
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Cú đánh mạnh.
- Recevoir des horionsbị đánh mạnh
Dạng từ của horion
Đi với mạo từ: un horion · le horion
| Số nhiều | horions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blow (especially to the head or shoulders)
Câu hỏi thường gặp
horion nghĩa là gì?
horion (danh từ) nghĩa là cú đánh mạnh.
horion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horion (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɔ̃/.
horion là giống đực hay giống cái?
horion là danh từ giống đực (dùng với un, le).