horaire
horaire nghĩa là bảng giờ, bảng giờ giấc, tính theo giờ.
Nghĩa của horaire
Danh từ · giống đực
- Bảng giờ (tàu xe); bảng giờ giấc, biểu thời gian (công việc).
Tính từ
- Thuộc giờ.
- Fuseaux horairesmúi giờ
- Tính theo giờ.
- Salaire horairelương theo giờ
Dạng từ của horaire
Đi với mạo từ: un horaire · le horaire
| Số nhiều | horaires |
Họ từ của horaire
Câu ví dụ với horaire
- Regardez les trains pour Londres dans la table des horaires. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schedule
- Tính từ hourly; clockwise
Câu hỏi thường gặp
horaire nghĩa là gì?
horaire (danh từ, tính từ) nghĩa là bảng giờ, bảng giờ giấc, tính theo giờ.
horaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horaire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁɛʁ/.
horaire là giống đực hay giống cái?
horaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).