TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hoqueton

danh từ giống đực (m)
/ɔk.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hoqueton nghĩa là áo vét vải thô.

Nghĩa của hoqueton

Danh từ · giống đực

  1. Áo vét vải thô.

Dạng từ của hoqueton

Đi với mạo từ: un hoqueton · le hoqueton

Số nhiềuhoquetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aketon, acton, haqueton

Câu hỏi thường gặp

hoqueton nghĩa là gì?

hoqueton (danh từ) nghĩa là áo vét vải thô.

hoqueton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hoqueton (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tɔ̃/.

hoqueton là giống đực hay giống cái?

hoqueton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.