hoqueton
danh từ giống đực (m)
/ɔk.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
hoqueton nghĩa là áo vét vải thô.
Nghĩa của hoqueton
Danh từ · giống đực
- Áo vét vải thô.
Dạng từ của hoqueton
Đi với mạo từ: un hoqueton · le hoqueton
| Số nhiều | hoquetons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aketon, acton, haqueton
Câu hỏi thường gặp
hoqueton nghĩa là gì?
hoqueton (danh từ) nghĩa là áo vét vải thô.
hoqueton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hoqueton (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.tɔ̃/.
hoqueton là giống đực hay giống cái?
hoqueton là danh từ giống đực (dùng với un, le).