TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homogénéisation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.mɔ.ʒe.ne.i.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

homogénéisation nghĩa là sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa.

Nghĩa của homogénéisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa.

Dạng từ của homogénéisation

Đi với mạo từ: une homogénéisation · la homogénéisation

Số nhiềuhomogénéisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homogenization

Câu hỏi thường gặp

homogénéisation nghĩa là gì?

homogénéisation (danh từ) nghĩa là sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa.

homogénéisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homogénéisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.ʒe.ne.i.za.sjɔ̃/.

homogénéisation là giống đực hay giống cái?

homogénéisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.