homogénéisation
homogénéisation nghĩa là sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa.
Nghĩa của homogénéisation
Danh từ · giống cái
- Sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa.
Dạng từ của homogénéisation
Đi với mạo từ: une homogénéisation · la homogénéisation
| Số nhiều | homogénéisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homogenization
Câu hỏi thường gặp
homogénéisation nghĩa là gì?
homogénéisation (danh từ) nghĩa là sự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa.
homogénéisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homogénéisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mɔ.ʒe.ne.i.za.sjɔ̃/.
homogénéisation là giống đực hay giống cái?
homogénéisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).