TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homogénéisateur

danh từ giống đực (m)
/ɔmɔʒeneizatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

homogénéisateur nghĩa là máy đồng thể hóa.

Nghĩa của homogénéisateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy đồng thể hóa (chất nước).

Dạng từ của homogénéisateur

Đi với mạo từ: un homogénéisateur · le homogénéisateur

Số nhiềuhomogénéisateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homogenizer

Câu hỏi thường gặp

homogénéisateur nghĩa là gì?

homogénéisateur (danh từ) nghĩa là máy đồng thể hóa.

homogénéisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homogénéisateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔmɔʒeneizatœʁ/.

homogénéisateur là giống đực hay giống cái?

homogénéisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.