TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

historié

/is.tɔ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

historié nghĩa là có hình trang trí.

Nghĩa của historié

Tính từ

  1. Có hình trang trí; có trang trí hình người.

Dạng từ của historié

Số nhiềuhistoriés
Giống cáihistoriée
Giống cái số nhiềuhistoriées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ historiated

Câu hỏi thường gặp

historié nghĩa là gì?

historié (tính từ) nghĩa là có hình trang trí.

historié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của historié (giọng Pháp chuẩn): /is.tɔ.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.