TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

histrion

danh từ giống đực (m)
/is.tʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

histrion nghĩa là Tên hề.

Nghĩa của histrion

Danh từ · giống đực

  1. Tên hề.
    • Histrion politiquetên hề chính trị
  2. Sử học Diễn viên đóng vai hề.

Dạng từ của histrion

Đi với mạo từ: un histrion · le histrion

Số nhiềuhistrions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a minstrel

Câu hỏi thường gặp

histrion nghĩa là gì?

histrion (danh từ) nghĩa là Tên hề.

histrion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của histrion (giọng Pháp chuẩn): /is.tʁi.jɔ̃/.

histrion là giống đực hay giống cái?

histrion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.