TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hitlérien

/it.le.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hitlérien nghĩa là Thuộc Hít-le.

Nghĩa của hitlérien

Tính từ

  1. Thuộc Hít-le.
    • Doctrine hitlérienneluận thuyết Hít-le

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ theo luận thuyết Hít-le, kẻ đồng bọn của Hít-le.

Dạng từ của hitlérien

Số nhiềuhitlériens
Giống cáihitlérienne /it.le.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềuhitlériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Hitlerian (related to Adolf Hitler)

Câu hỏi thường gặp

hitlérien nghĩa là gì?

hitlérien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Hít-le.

hitlérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hitlérien (giọng Pháp chuẩn): /it.le.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.